Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "không khí" 1 hit

Vietnamese không khí
button1
English Nounsatmosphere

Search Results for Synonyms "không khí" 4hit

Vietnamese ô nhiễm không khí
button1
English Nounsair pollution
Example
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.
Vietnamese không khí lạnh
button1
English Nounscold air
Example
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
Cold air comes to the north.
Vietnamese máy lọc không khí
button1
English Nounsair purifie
Vietnamese bầu không khí
English Phraseatmosphere
Example
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
The atmosphere in the stadium was very lively with cheers.

Search Results for Phrases "không khí" 8hit

Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
The city has severe air pollution.
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
The city has air pollution.
Không khí lạnh tràn về miền Bắc.
Cold air comes to the north.
Không khí lễ hội rất sôi động.
The festival atmosphere is lively.
Không khí sượng trân.
An awkward atmosphere.
Bầu không khí trong sân vận động rất sôi động với tiếng reo hò.
The atmosphere in the stadium was very lively with cheers.
Cuộc gặp diễn ra trong không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
The meeting took place in an atmosphere of friendship and mutual understanding.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z